genus lymantria

genus lymantria

A scientist examines a specimen of genus Lymantria under a light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi điển hình của họ Lymantriidae: "genus Lymantria" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ Ngài độc (Lymantriidae). Đây một nhóm côn trùng, bao gồm các loài sâu bướm hại cho cây cối, được coi loài gây hại (pest).
    • Tên gọi nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "Lymantria" có nghĩa "kẻ hủy diệt" (destroyer), phản ánh tác hại của các loài trong chi này đối với nông nghiệp lâm nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Chi Lymantria bao gồm loài ngài gypsy, một loài gây hại rừng chính.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Lymantria để kiểm soát sự bùng phát của sâu bướm ăn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Type genus of the Lymantriidae": chi điển hình của họ Lymantriidae, nghĩa chi này được dùng làm đại diện chính cho toàn bộ họ côn trùng.

    • As the type genus of the Lymantriidae, genus Lymantria sets the taxonomic standard for the family. ( chi điển hình của họ Lymantriidae, chi Lymantria đặt ra tiêu chuẩn phân loại cho họ này.)
  • "A pest (Lymantria means 'destroyer')": một loài gây hại, với tên gọi "Lymantria" mang ý nghĩa "kẻ hủy diệt".

    • The name genus Lymantria itself warns of its destructive nature. (Chính cái tên chi Lymantria đã cảnh báo về bản chất hủy diệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lymantriidae (danh từ): họ Ngài độc, họ côn trùng chứa chi Lymantria.
    • The Lymantriidae family includes many moth species with hairy caterpillars. (Họ Lymantriidae bao gồm nhiều loài ngài sâu bướm lông.)
  • Lymantria dispar (danh từ): loài ngài gypsy, một loài cụ thể trong chi Lymantria.
    • Lymantria dispar is notorious for defoliating oak trees. (Lymantria dispar nổi tiếng làm rụng cây sồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi sâu bướm hại rừng: một cách diễn đạt thông thường (không chính thức) để chỉ genus Lymantria.
    • Genus Lymantria is essentially a genus of forest-damaging caterpillars. (Chi Lymantria về cơ bản một chi sâu bướm gây hại rừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ khoa học này, nhưng có thể dùng động từ "to belong to" (thuộc về) khi nói về phân loại:
    • The gypsy moth belongs to the genus Lymantria. (Ngài gypsy thuộc về chi Lymantria.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến genus Lymantria do tính chuyên ngành của thuật ngữ.